 | structure; texture; (tâm lý há»c) gestalt |
|  | Cấu trúc nguyên tỠ|
| structure de l' atome |
|  | Cấu trúc một bà i diễn văn |
| structure d'un discours |
|  | Nghiên cứu cấu trúc của một bà i thơ |
| étudier la structure d'un poème |
|  | Cấu trúc thổ nhưỡng |
| texture des sols |
|  | cấu trúc vi mô |
|  | microstructure |
|  | cấu trúc vĩ mô |
|  | macrostructure |
|  | thuyết cấu trúc |
|  | structuralisme |